污聞

wū wén ô văn

Hán Việt: ô văn · Pinyin: wū wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"污闻"; 指玷污耳朵的听闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污闻"。 2.指玷污耳朵的听闻。