污黑 wū hēi · ô hắc Hán Việt: ô hắc · Pinyin: wū hēi Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 黑 (hắc)Pinyinwū hēiHán Việtô hắcCấu tạo污 + 黑 · ô + hắc nghĩa thành phần: ô + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"污黑"; 犹言又脏又黑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"污黑"。 2.犹言又脏又黑。