湯刑 tāng xíng · thang hình Hán Việt: thang hình · Pinyin: tāng xíng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 刑 (hình)Pinyintāng xíngHán Việtthang hìnhCấu tạo湯 + 刑 · thang + hình nghĩa thành phần: thang + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商汤制定的刑法。Tân Hoa Tự Điển 1.商汤制定的刑法。