湯匙
thang thi
Hán Việt: thang thi · Pinyin: tāng chí
Tổng quan
thìa canh | thìa súp | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui thìa canh | thìa súp | LT:把
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飲食時用來舀湯的器具。也稱為「調羹」、「羹匙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 餐具。舀汤的小勺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.餐具。舀汤的小勺。
Eng
- CC-CEDICT soup spoon|tablespoon|CL:把[ba3]
- Cihui soup spoon; tablespoon; CL:把