湯廚

tāng chú thang trù

Hán Việt: thang trù · Pinyin: tāng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传伊尹曾为有莘氏媵臣,负鼎俎,以滋味悦汤。事见《史记.殷本纪》◇以"汤厨"指美味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传伊尹曾为有莘氏媵臣,负鼎俎,以滋味悦汤。事见《史记.殷本纪》◇以"汤厨"指美味。