湯參 tāng cān · thang tham Hán Việt: thang tham · Pinyin: tāng cān Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 參 (tham)Pinyintāng cānHán Việtthang thamCấu tạo湯 + 參 · thang + tham nghĩa thành phần: thang + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浸渍取汁后再晒干的人参。Tân Hoa Tự Điển 1.指浸渍取汁后再晒干的人参。