湯器 tāng qì · thang khí Hán Việt: thang khí · Pinyin: tāng qì Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 器 (khí)Pinyintāng qìHán Việtthang khíCấu tạo湯 + 器 · thang + khí nghĩa thành phần: thang + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煮茶的釜器。Tân Hoa Tự Điển 1.煮茶的釜器。