湯糰

tāng tuán thang đoàn

Hán Việt: thang đoàn · Pinyin: tāng tuán

Tổng quan

bánh trôi nước: chè trôi nước

Cấu tạo: (thang) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh trôi nước: chè trôi nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"汤团"; 即元宵。糯米粉制成的球形食品,有馅,一般用水煮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汤团"。 2.即元宵。糯米粉制成的球形食品,有馅,一般用水煮食。

Eng

  • Cihui 湯團 āngtuán n. <topo.> glutinous-rice dumplings M:ge/²zhī