湯頭

tāng tóu thang đầu

Hán Việt: thang đầu · Pinyin: tāng tóu

Tổng quan

sắc thuốc

Cấu tạo: (thang) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắc thuốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药的配方; 温泉的源头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药的配方。 2.温泉的源头。

Eng

  • Cihui 湯頭 āngtóu n. <Ch. med.> prescription for decoction