湯婆

tāng pó thang bà

Hán Việt: thang bà · Pinyin: tāng pó

Tổng quan

túi chườm nước nóng

Cấu tạo: (thang) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi chườm nước nóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛热水放在被中取暖用的扁圆形壶,用铜锡或陶瓷等制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛热水放在被中取暖用的扁圆形壶,用铜锡或陶瓷等制成。

Eng

  • CC-CEDICT hot-water bottle
  • Cihui hot-water bottle

ja

  • JMdict hot-water bottle|metal sake jug|sake warmer