湯媼 tāng ǎo · thang ảo Hán Việt: thang ảo · Pinyin: tāng ǎo Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 媼 (ảo)Pinyintāng ǎoHán Việtthang ảoCấu tạo湯 + 媼 · thang + ảo nghĩa thành phần: thang + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汤婆。Tân Hoa Tự Điển 1.即汤婆。