湯孫

tāng sūn thang tôn

Hán Việt: thang tôn · Pinyin: tāng sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商汤之子孙; 泛指子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商汤之子孙。 2.泛指子孙。