湯寒

tāng hán thang hàn

Hán Việt: thang hàn · Pinyin: tāng hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抵挡寒冷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抵挡寒冷。