湯散 tāng sàn · thang tán Hán Việt: thang tán · Pinyin: tāng sàn Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 散 (tán)Pinyintāng sànHán Việtthang tánCấu tạo湯 + 散 · thang + tán nghĩa thành phần: thang + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汤药和丸散。常泛指药。Tân Hoa Tự Điển 1.汤药和丸散。常泛指药。