湯桶 thang dũng Hán Việt: thang dũng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 桶 (dũng)Hán Việtthang dũngCấu tạo湯 + 桶 · thang + dũng nghĩa thành phần: thang + dũng Nghĩa EngCihui 湯桶 āngtǒng n. <topo.> hot-water bucket M:²zhī/ge