湯殿 tāng diàn · thang điện Hán Việt: thang điện · Pinyin: tāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 殿 (điện)Pinyintāng diànHán Việtthang điệnCấu tạo湯 + 殿 · thang + điện nghĩa thành phần: thang + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温泉浴室。Tân Hoa Tự Điển 1.温泉浴室。