湯水
thang thủy
Hán Việt: thang thủy · Pinyin: tāng shuǐ
Tổng quan
nước canh: nước sôi/nước nóng
Nghĩa
Việt
- Cihui nước canh: nước sôi/nước nóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 热水;开水; 连汤带水的食物; 比喻财产。
- Tân Hoa Tự Điển 1.热水;开水。 2.连汤带水的食物。 3.比喻财产。
Eng
- Cihui 湯水 tāngshuǐ n. 1. soup 2. property; assets 3. <topo.> troublesome