湯汁

tāng zhī thang trấp

Hán Việt: thang trấp · Pinyin: tāng zhī

Tổng quan

canh | nước dùng

Cấu tạo: (thang) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canh | nước dùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食物加水煮出的汁液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食物加水煮出的汁液。

Eng

  • CC-CEDICT soup; broth
  • Cihui soup; broth