湯池

tāng chí thang trì

Hán Việt: thang trì · Pinyin: tāng chí

Tổng quan

thành trì vững chắc: thành vàng hào nóng/bể tắm nước nóng

Cấu tạo: (thang) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành trì vững chắc: thành vàng hào nóng/bể tắm nước nóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指难以逾越的护城河。形容城池防守严固; 温泉浴池;温泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指难以逾越的护城河。形容城池防守严固。 2.温泉浴池;温泉。

Eng

  • Cihui 湯池 tāngchí n. 1. hot spring 2. hot-water bathing pool 3. impenetrable defense work