湯湯兒 tāng tāng ér · thang thang nhi Hán Việt: thang thang nhi · Pinyin: tāng tāng ér Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 湯 (thang) + 兒 (nhi)Pinyintāng tāng érHán Việtthang thang nhiCấu tạo湯 + 湯 + 兒 · thang + thang + nhi nghĩa thành phần: thang + thang + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言趟趟儿。每次。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言趟趟儿。每次。