湯沐

tāng mù thang mộc

Hán Việt: thang mộc · Pinyin: tāng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沐浴; 特指为死者沐浴所用热水等物; 泛指其它烫洗用的热水; 指汤沐邑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沐浴。 2.特指为死者沐浴所用热水等物。 3.泛指其它烫洗用的热水。 4.指汤沐邑。

Eng

  • Cihui 湯沐 āngmù v. bathe; take a bath