湯火

tāng huǒ thang hỏa

Hán Việt: thang hỏa · Pinyin: tāng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滚水与烈火; 比喻极端危险的事物或处境; 比喻极端焦虑﹑急迫的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滚水与烈火。 2.比喻极端危险的事物或处境。 3.比喻极端焦虑﹑急迫的心情。

Eng

  • Cihui 湯火 āng-huǒ n. 1. hot water and burning fire 2. dangerous things