湯炭

tāng tàn thang thán

Hán Việt: thang thán · Pinyin: tāng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滚水与炭火。比喻极端痛苦的处境或非常危险的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滚水与炭火。比喻极端痛苦的处境或非常危险的境地。