湯熨

tāng yùn thang uất

Hán Việt: thang uất · Pinyin: tāng yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (uất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医的一种治疗方法。用热水熨帖患处以散寒止痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医的一种治疗方法。用热水熨帖患处以散寒止痛。