湯瓢

tāng piáo thang biều

Hán Việt: thang biều · Pinyin: tāng piáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (biều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即调羹。餐具的一种; 炊具。用来舀汤打菜的勺子,有长柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即调羹。餐具的一种。 2.炊具。用来舀汤打菜的勺子,有长柄。