湯神 tāng shén · thang thần Hán Việt: thang thần · Pinyin: tāng shén Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 神 (thần)Pinyintāng shénHán Việtthang thầnCấu tạo湯 + 神 · thang + thần nghĩa thành phần: thang + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称煮茶技艺高超的人。Tân Hoa Tự Điển 1.称煮茶技艺高超的人。