湯罐
thang quán
Hán Việt: thang quán · Pinyin: tāng guàn
Tổng quan
ấm đun nước
Nghĩa
Việt
- Cihui ấm đun nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧式灶上利用灶火支道烧火的罐儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧式灶上利用灶火支道烧火的罐儿。
Eng
- Cihui 湯罐 āngguàn* n. pot (utensil)