湯羊 tāng yáng · thang dương Hán Việt: thang dương · Pinyin: tāng yáng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 羊 (dương)Pinyintāng yángHán Việtthang dươngCấu tạo湯 + 羊 · thang + dương nghĩa thành phần: thang + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用滚水烫后煺毛而不剥皮的羊。Tân Hoa Tự Điển 1.用滚水烫后煺毛而不剥皮的羊。