湯腳 tāng jiǎo · thang cước Hán Việt: thang cước · Pinyin: tāng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 腳 (cước)Pinyintāng jiǎoHán Việtthang cướcCấu tạo湯 + 腳 · thang + cước nghĩa thành phần: thang + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剩汤。Tân Hoa Tự Điển 1.剩汤。