湯茗

tāng míng thang mính

Hán Việt: thang mính · Pinyin: tāng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (mính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶水。