湯谷

tāng gǔ thang cốc

Hán Việt: thang cốc · Pinyin: tāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即昫谷。古代传说日出之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即昫谷。古代传说日出之处。