湯邑

tāng yì thang ấp

Hán Việt: thang ấp · Pinyin: tāng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"汤沐邑"。