湯鍋
thang oa
Hán Việt: thang oa · Pinyin: tāng guō
Tổng quan
nồi đun nước: nồi lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui nồi đun nước: nồi lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屠宰牛﹑马等大牲畜的场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屠宰牛﹑马等大牲畜的场所。
Eng
- Cihui 湯鍋 āngguō n. 1. soup pot 2. slaughterhouse 3. butcher (store)