湯鑊

tāng huò thang hoạch

Hán Việt: thang hoạch · Pinyin: tāng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮着滚水的大锅。古代常作刑具,用来烹煮罪人; 比喻痛苦的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮着滚水的大锅。古代常作刑具,用来烹煮罪人。 2.比喻痛苦的处境。

Eng

  • Cihui 湯鑊 ānghuò n. <trad.> cauldron for boiling criminals