湯雪

tāng xuě thang tuyết

Hán Việt: thang tuyết · Pinyin: tāng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用热水浇雪。比喻疑惑顿解,或事情轻而易举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用热水浇雪。比喻疑惑顿解,或事情轻而易举。