湯餅
thang bính
Hán Việt: thang bính · Pinyin: tāng bǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"汤?"; 水煮的面食; 指汤饼会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汤?"。 2.水煮的面食。 3.指汤饼会。
Eng
- Cihui 湯餅 āngbǐng* n. noodle soup
Hán Việt: thang bính · Pinyin: tāng bǐng