汩亂 gǔ luàn · cốt loạn Hán Việt: cốt loạn · Pinyin: gǔ luàn Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 亂 (loạn)Pinyingǔ luànHán Việtcốt loạnCấu tạo汩 + 亂 · cốt + loạn nghĩa thành phần: cốt + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扰乱; 治与乱; 混乱。Tân Hoa Tự Điển 1.扰乱。 2.治与乱。 3.混乱。