汩亂

gǔ luàn cốt loạn

Hán Việt: cốt loạn · Pinyin: gǔ luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (loạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濁亂。《舊唐書.卷一九○.文苑傳下.劉蕡傳》:「隳裂王度,汩亂朝經。」