汩和 gǔ hé · cốt hòa Hán Việt: cốt hòa · Pinyin: gǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 和 (hòa)Pinyingǔ héHán Việtcốt hòaCấu tạo汩 + 和 · cốt + hòa nghĩa thành phần: cốt + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扰乱和气;损伤元气。Tân Hoa Tự Điển 1.扰乱和气;损伤元气。