汩喪 gǔ sàng · cốt tang Hán Việt: cốt tang · Pinyin: gǔ sàng Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 喪 (tang)Pinyingǔ sàngHán Việtcốt tangCấu tạo汩 + 喪 · cốt + tang nghĩa thành phần: cốt + tang