汩惑 cốt hoặc Hán Việt: cốt hoặc Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 惑 (hoặc)Hán Việtcốt hoặcCấu tạo汩 + 惑 · cốt + hoặc nghĩa thành phần: cốt + hoặc