汩振 cốt chấn Hán Việt: cốt chấn Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 振 (chấn)Hán Việtcốt chấnCấu tạo汩 + 振 · cốt + chấn nghĩa thành phần: cốt + chấn