汩暗 cốt ám Hán Việt: cốt ám Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 暗 (ám)Hán Việtcốt ámCấu tạo汩 + 暗 · cốt + ám nghĩa thành phần: cốt + ám