汩沉 cốt trầm Hán Việt: cốt trầm Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 沉 (trầm)Hán Việtcốt trầmCấu tạo汩 + 沉 · cốt + trầm nghĩa thành phần: cốt + trầm