汩沒
cốt một
Hán Việt: cốt một · Pinyin: gǔ mò
Tổng quan
mai một: chôn vùi
Nghĩa
Việt
- Cihui mai một: chôn vùi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉埋没。
Eng
- Cihui 汩沒 ǔmò v. sink; decline
Hán Việt: cốt một · Pinyin: gǔ mò
mai một: chôn vùi