汩泥 cốt nê Hán Việt: cốt nê Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 泥 (nê)Hán Việtcốt nêCấu tạo汩 + 泥 · cốt + nê nghĩa thành phần: cốt + nê