汩活

cốt hoạt

Hán Việt: cốt hoạt

Tổng quan

áng nước chảy xiết. dật hoạt dật hoạt ☆Dáng nước chảy xiết.

Cấu tạo: (cốt) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng nước chảy xiết. dật hoạt dật hoạt ☆Dáng nước chảy xiết.