汩活

cốt hoạt

Hán Việt: cốt hoạt

Tổng quan

Dáng nước chảy xiết

Cấu tạo: 汩 (cốt) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xiết
  • Tần suất từ Dáng nước chảy xiết.; Sáng nước chảy xiết

Từ liên quan

Gần nghĩa

汩汩 · 汩沒 · 汩没 · 汩董 · 汩越 · 活下 · 活人 · 活似