汩湟 gǔ huáng · cốt hoàng Hán Việt: cốt hoàng · Pinyin: gǔ huáng Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 湟 (hoàng)Pinyingǔ huángHán Việtcốt hoàngCấu tạo汩 + 湟 · cốt + hoàng nghĩa thành phần: cốt + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水流貌。