汩涌 cốt dũng Hán Việt: cốt dũng Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 涌 (dũng)Hán Việtcốt dũngCấu tạo汩 + 涌 · cốt + dũng nghĩa thành phần: cốt + dũng