汩溺 cốt nịch Hán Việt: cốt nịch Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 溺 (nịch)Hán Việtcốt nịchCấu tạo汩 + 溺 · cốt + nịch nghĩa thành phần: cốt + nịch